hare krishna

hare krishna

A devotee joyfully chants Hare Krishna in a temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tụng ca ngợi thần Krishna: "Hare Krishna" một câu thần chú hoặc bài tụng trong Ấn Độ giáo, dùng để ca ngợi vị thần Krishna. Câu này thường được hát lên một cách vui vẻ lặp đi lặp lại.
    • Phong trào tôn giáo: "Hare Krishna" còn chỉ một giáo phái tôn giáo được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1966, dựa trên kinh điển Vệ Đà. Các tín đồ thường mặc áo cà sa màu nghệ tây, thực hành ăn chay sống độc thân, tham gia vào các buổi tụng niệm tập thể với câu "Hare Krishna".
    • Tín đồ của phong trào: "Hare Krishna" cũng dùng để chỉ một người tín đồ của Phong trào Ý thức Krishna Quốc tế (ISKCON).
dụ sử dụng
  • Danh từ (bài tụng):

    • The devotees chanted "Hare Krishna" throughout the ceremony. (Các tín đồ đã tụng "Hare Krishna" suốt buổi lễ.)
  • Danh từ (phong trào):

    • He joined the Hare Krishna movement in the 1970s. (Anh ấy đã gia nhập phong trào Hare Krishna vào những năm 1970.)
  • Danh từ (tín đồ):

    • A Hare Krishna was selling books on the street corner. (Một tín đồ Hare Krishna đang bán sáchgóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hare Krishna" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa đại chúng, "Hare Krishna" thường được nhắc đến như một hình ảnh của các tín đồ ăn chay, mặc áo cà sa tụng niệm nơi công cộng.

    • The sight of Hare Krishnas dancing in the park is common in some cities. (Cảnh các tín đồ Hare Krishna nhảy múa trong công viên điều phổ biếnmột số thành phố.)
  • "Hare Krishna" trong ngữ cảnh tâm linh: Câu thần chú này được tin khả năng thanh tẩy tâm hồn đưa con người đến gần thần linh hơn.

    • Chanting Hare Krishna is believed to bring peace and enlightenment. (Tụng Hare Krishna được tin mang lại sự bình an giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hare Krishna (tính từ): Dùng để mô tả những thứ liên quan đến phong trào này.

    • She wore a Hare Krishna robe to the festival. ( ấy mặc một chiếc áo cà sa Hare Krishna đến lễ hội.)
  • ISKCON: Viết tắt của International Society for Krishna Consciousness, tên chính thức của phong trào Hare Krishna.

    • The ISKCON temple is open to visitors. (Ngôi đền ISKCON mở cửa cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Krishna consciousness: Ý thức về Krishna, một khái niệm tương tự.
  • Vaishnava: Một nhánh của Ấn Độ giáo thờ thần Vishnu các hóa thân của ông, bao gồm Krishna.
Thành ngữ liên quan
  • "Hare Krishna" như một câu chào: Trong cộng đồng tín đồ, "Hare Krishna" thường được dùng như một lời chào hoặc lời tạm biệt.

    • "Hare Krishna," he said as he bowed. ("Hare Krishna," anh ấy nói khi cúi chào.)
  • "To go Hare Krishna": Một cách nói thông tục để chỉ việc trở thành tín đồ của phong trào này.

    • After years of searching, she decided to go Hare Krishna. (Sau nhiều năm tìm kiếm, ấy quyết định trở thành tín đồ Hare Krishna.)